sù sụ

  1. xem sụ
  2. par accès prolongés (en parlant d'une toux)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sù sụ"

sù sụ
Ông cụ ngồi trên chiếc ghế gỗ, quàng khăn len và đang ho sù sụ vào một chiếc khăn tay trắng.